octal number system

octal number system

The computer science textbook explains the octal number system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống số bát phânmột hệ thống số theo vị trí sử dụng các chữ số bát phân (từ 0 đến 7) số là tám.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống số bát phân thường được dùng trong lập trình máy tính để biểu diễn quyền truy cập tệp.)
  • (Trong hệ thống số bát phân, số thập phân 8 được biểu diễn 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chuyển đổi giữa các hệ thống số: Hệ thống số bát phân thường được dùng làm trung gian giữa hệ nhị phân thập phân mỗi chữ số bát phân tương ứng với ba bit nhị phân.

    • Converting from binary to the octal number system is straightforward: group binary digits into sets of three. (Chuyển đổi từ nhị phân sang hệ thống số bát phân rất đơn giản: nhóm các chữ số nhị phân thành từng bộ ba.)
  • Ứng dụng trong Unix/Linux: Quyền truy cập tệp ( dụ: 755) được biểu diễn bằng hệ thống số bát phân, trong đó mỗi chữ số chỉ quyền của chủ sở hữu, nhóm người khác.

    • File permissions like 644 are expressed in the octal number system. (Quyền truy cập tệp như 644 được biểu diễn trong hệ thống số bát phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ bát phân (cụm từ): cách gọi tắt của "hệ thống số bát phân".
  • Chữ số bát phân (cụm từ): các tự từ 0 đến 7 dùng trong hệ thống này.
  • số tám (cụm từ): số của hệ thống số bát phân.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ đếm bát phân: cùng nghĩa, thường dùng trong toán học tin học.
  • Hệ số 8: thuật ngữ mô tả chức năng của hệ thống số bát phân.
Các cụm từ liên quan
  • Biểu diễn bát phân: cách viết một số dưới dạng các chữ số bát phân.
    • The octal representation of 64 is 100. (Biểu diễn bát phân của 64 100.)
  • Ký hiệu bát phân: ký hiệu dùng để chỉ một số thuộc hệ bát phân (thường tiền tố "0" trong lập trình, dụ: 0777).
    • In C programming, a number starting with 0 is interpreted as an octal number. (Trong lập trình C, một số bắt đầu bằng 0 được hiểu số bát phân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hệ thống số bát phân" trong tiếng Việt.